베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "riêng biệt" (1)
riêng biệt
영어
형용사separate
Hai khu vực này được thiết kế với mục đích riêng biệt.
These two areas are designed for separate purposes.
관련 단어 "riêng biệt" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "riêng biệt" (1)
Hai khu vực này được thiết kế với mục đích riêng biệt.
These two areas are designed for separate purposes.
